Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abonpago

Cấu trúc từ:
abon/pag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アボンパー
Thẻ:
Substantivo (-o) abonpago

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abonpaga

Cấu trúc từ:
abon/pag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アボンパー
Adjektivo (-a) abonpaga

Bản dịch

eo abonpage

Cấu trúc từ:
abon/pag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アボンパー
Adverbo (-e) abonpage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abon/pag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アボンパー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,356,650 inferencoj, 0.273 CPU-sekundoj en 0.302 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog