eo abonfluo
Cấu trúc từ:
abon/flu/o ...Cách phát âm bằng kana:
アボンフ▼ル▼ーオ
Substantivo (-o) abonfluo
Bản dịch
- en RSS feed ESPDIC
- en news feed ESPDIC
- en RSS-feed (Gợi ý tự động)
- eo RSS-fluo (Gợi ý tự động)
- eo abonfluo (Gợi ý tự động)
- es fuente RSS (Gợi ý tự động)
- es fuente RSS (Gợi ý tự động)
- fr flux RSS (Gợi ý tự động)
- nl RSS-feed (Gợi ý tự động)
- en newsfeed (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo abono al abonfluo / RSS subscription ESPDIC



Babilejo