eo abonanto
Cấu trúc từ:
abon/ant/o ...Cách phát âm bằng kana:
アボナント
Bản dịch
- ja 予約購読者 pejv
- ja 定期券利用者 (鉄道の) pejv
- ja 加入者 (電話の) pejv
- en subscriber ESPDIC
- eo abonanto (Gợi ý tự động)
- eo membro (Gợi ý tự động)
- fr abonné (Gợi ý tự động)
- nl abonnee m, f (Gợi ý tự động)
- en follower (Twitter) (Dịch ngược)
- en member (subscriber) (Dịch ngược)



Babilejo