en abominable
Bản dịch
- eo abomena (Dịch ngược)
- eo abomeninda (Dịch ngược)
- eo inferinda (Dịch ngược)
- eo naŭza (Dịch ngược)
- ja 嫌悪を催す (Gợi ý tự động)
- en dismal (Gợi ý tự động)
- en dreary (Gợi ý tự động)
- en hideous (Gợi ý tự động)
- en horrible (Gợi ý tự động)
- en nasty (Gợi ý tự động)
- en detestable (Gợi ý tự động)
- en loathsome (Gợi ý tự động)
- en revolting (Gợi ý tự động)
- ja 嫌な (Gợi ý tự động)
- ja いやらしい (Gợi ý tự động)
- ja 忌まわしい (Gợi ý tự động)
- ja 嫌悪すべき (Gợi ý tự động)
- en abhorrent (Gợi ý tự động)
- en alien (Gợi ý tự động)
- en awful (Gợi ý tự động)
- ja 吐き気を催すような (Gợi ý tự động)
- ja ひどく不快な (Gợi ý tự động)
- en disgusting (Gợi ý tự động)
- en nauseous (Gợi ý tự động)
- zh 恶心 (Gợi ý tự động)
- zh 恶 (Gợi ý tự động)



Babilejo