Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abomeniga

Cấu trúc từ:
abomen/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメニー
Adjektivo (-a) abomeniga

Bản dịch

eo abomenigi

Cấu trúc từ:
abomen/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメニー

Bản dịch

eo abomenigo

Cấu trúc từ:
abomen/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメニー
Substantivo (-o) abomenigo

Bản dịch

eo abomenige

Cấu trúc từ:
abomen/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメニー
Adverbo (-e) abomenige

Bản dịch

eo abomeno

Cấu trúc từ:
abomen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメー
Thẻ:
Substantivo (-o) abomeno
Laŭ la Universala Vortaro: fr abomination | en abomination | de Abscheu | ru отвращеніе | pl odraza.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abomena

Cấu trúc từ:
abomen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメー
Adjektivo (-a) abomena

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo abomeni

Cấu trúc từ:
abomen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abomene

Cấu trúc từ:
abomen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメー
Adverbo (-e) abomene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abomen/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,392,574 inferencoj, 0.553 CPU-sekundoj en 0.562 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog