Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abomen/i

abomeni

Cấu trúc từ:
abomen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アボメー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

abomena

abomeninda

abomeno

Từ chứa gốc "abomen"

Cấu trúc từ:
ab/om/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーメン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 424,646 inferencoj, 0.157 CPU-sekundoj en 0.226 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog