en abolition
Bản dịch
- eo abolicio (Dịch ngược)
- eo abolo (Dịch ngược)
- eo forigo (Dịch ngược)
- eo nuligo (Dịch ngược)
- ja 廃止 (Gợi ý tự động)
- ja 撤廃 (Gợi ý tự động)
- en abrogation (Gợi ý tự động)
- ja 除去 (Gợi ý tự động)
- en deletion (Gợi ý tự động)
- en suppression (Gợi ý tự động)
- ja 取り消し (Gợi ý tự động)
- ja キャンセル (Gợi ý tự động)
- en revocation (Gợi ý tự động)



Babilejo