eo abolicii
Cấu trúc từ:
abolici/iCách phát âm bằng kana:
アボリ▼ツィーイ
Infinitivo (-i) de verbo abolicii
Bản dịch
- ja 廃止する (法律・規則などを) pejv
- eo nuligi pejv
- io abolisar (t) Diccionario
- en to abolish ESPDIC
- en abrogate ESPDIC
- ja 廃止(の/による)行いをする 推定 konjektita
- ja 撤廃(の/による)行いをする 推定 konjektita
- ja ゼロにする (Gợi ý tự động)
- ja 取り消す (Gợi ý tự động)
- ja 無効にする (Gợi ý tự động)
- ja キャンセルする (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- io revokar (t) (Gợi ý tự động)
- io ristornar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abjure (Gợi ý tự động)
- en abolish (Gợi ý tự động)
- en annul (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- en remit (Gợi ý tự động)
- en invalidate (Gợi ý tự động)
- en nullify (Gợi ý tự động)
- zh 取消 (Gợi ý tự động)
- ja 取り消し(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja キャンセル(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- eo aboli (Dịch ngược)



Babilejo