Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
abolici/i
Cách phát âm bằng kana:
アボリツィー

eo abolicii

Cấu trúc từ:
abolici/i
Cách phát âm bằng kana:
アボリツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abolicio

Cấu trúc từ:
abolici/o
Cách phát âm bằng kana:
アボリツィー
Substantivo (-o) abolicio

Bản dịch

eo abolicia

Cấu trúc từ:
abolici/a
Cách phát âm bằng kana:
アボリツィー
Adjektivo (-a) abolicia

Bản dịch

eo abolicie

Cấu trúc từ:
abolici/e
Cách phát âm bằng kana:
アボリツィー
Adverbo (-e) abolicie

Bản dịch

(?) abolicii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,697,245 inferencoj, 0.542 CPU-sekundoj en 1.070 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog