Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
aboc/o
Cấu trúc dự đoán:
a/bo/co
Prononco per kanaoj:
ボーツォ

eo aboco

Cấu trúc từ:
aboc/o
Cấu trúc dự đoán:
a/bo/co
Prononco per kanaoj:
ボーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aboca

Cấu trúc dự đoán:
aboc/a
Prononco per kanaoj:
ボーツァ

Bản dịch

eo aboci

Cấu trúc dự đoán:
aboc/ia/bo/ci
Prononco per kanaoj:
ボーツィ

Bản dịch

(?) aboco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 309,550 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.254 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog