Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aboco

Cấu trúc từ:
aboc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツォ
Substantivo (-o) aboco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aboca

Cấu trúc từ:
aboc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツァ
Adjektivo (-a) aboca

Bản dịch

eo aboce

Cấu trúc từ:
aboc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツェ
Adverbo (-e) aboce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aboc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 318,649 inferencoj, 0.185 CPU-sekundoj en 0.611 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog