en abnormality
Bản dịch
- eo abnormaĵo (Dịch ngược)
- eo abnormeco (Dịch ngược)
- eo eksternormaĵo (Dịch ngược)
- eo kontraŭnaturaĵo (Dịch ngược)
- eo misformaĵo (Dịch ngược)
- eo misformeco (Dịch ngược)
- eo misformiteco (Dịch ngược)
- eo nenormaĵo (Dịch ngược)
- eo nenormalaĵo (Dịch ngược)
- eo nenormaleco (Dịch ngược)
- eo nenormeco (Dịch ngược)
- eo nereguleco (Dịch ngược)
- en perversion (Gợi ý tự động)
- en abnormity (Gợi ý tự động)
- en anomaly (Gợi ý tự động)
- ja 不規則性 (Gợi ý tự động)
- ja 不整 (Gợi ý tự động)



Babilejo