en abnegation
Bản dịch
- eo abnegacia (Dịch ngược)
- eo abnegacio (Dịch ngược)
- eo memforgeso (Dịch ngược)
- eo sinofero (Dịch ngược)
- ja 自己犠牲に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 放棄に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 自己犠牲 (Gợi ý tự động)
- ja 放棄 (Gợi ý tự động)
- en self-denial (Gợi ý tự động)
- en renunciation (Gợi ý tự động)
- eo sinforgeso (Gợi ý tự động)
- ja 献身 (Gợi ý tự động)
- en self-sacrifice (Gợi ý tự động)



Babilejo