Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abnegacio

Cấu trúc từ:
abnegaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) abnegacio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abnegacia

Cấu trúc từ:
abnegaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー
Adjektivo (-a) abnegacia

Bản dịch

eo abnegacii

Cấu trúc từ:
abnegaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー

Bản dịch

eo abnegacie

Cấu trúc từ:
abnegaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー
Adverbo (-e) abnegacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abnegaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,855,922 inferencoj, 0.341 CPU-sekundoj en 0.532 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog