eo abnegacii
Cấu trúc từ:
abnegaci/i ...Cách phát âm bằng kana:
アブネガツィーイ
Infinitivo (-i) de verbo abnegacii
Bản dịch
- ja 放棄する (自己や栄華を) pejv
- ja 犠牲にする pejv
- eo foroferi pejv
- io abnegar (t) Diccionario
- en to abnegate ESPDIC
- en deny oneself ESPDIC
- ja 手放す (犠牲として) (Gợi ý tự động)
- ja なげうつ (Gợi ý tự động)
- en to relinquish (Gợi ý tự động)
- en offer up (Gợi ý tự động)



Babilejo