Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
abnegaci/i
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー

eo abnegacii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
abnegaci/i
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー

Bản dịch

eo abnegacio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
abnegaci/o
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abnegacia

Vortanalizo:
abnegaci/a
Cách phát âm bằng kana:
ネガツィー

Bản dịch

(?) abnegacii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,441,232 inferencoj, 0.353 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog