Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ablaktaciado

Cấu trúc từ:
ab/lakt/a/ci/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タツィアー
Substantivo (-o) ablaktaciado

Bản dịch

eo ablaktacio

Cấu trúc từ:
ab/lakt/aci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) ablaktacio

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ab/lakt/a/ci/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タツィアー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,346,437 inferencoj, 0.664 CPU-sekundoj en 0.916 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog