en abjuration
Bản dịch
- eo abĵurado (Dịch ngược)
- eo abĵuro (Dịch ngược)
- eo forĵuro (Dịch ngược)
- eo ĵura forlaso (Dịch ngược)
- eo malkonfeso (Dịch ngược)
- en disavowal (Gợi ý tự động)
- en repudiation (Gợi ý tự động)
- ja 誓ってやめること (Gợi ý tự động)
- ja 誓って否定すること (Gợi ý tự động)
- en renunciation (Gợi ý tự động)
- en denial (Gợi ý tự động)
- en recantation (Gợi ý tự động)
- en refusal (Gợi ý tự động)
- ja 否認すること (Gợi ý tự động)
- ja 否定すること (Gợi ý tự động)



Babilejo