Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abisma

Cấu trúc từ:
abism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) abisma

Bản dịch

eo abismi

Cấu trúc từ:
abism/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo abismo

Cấu trúc từ:
abism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) abismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo abisme

Cấu trúc từ:
ab/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) abisme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abism/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 706,900 inferencoj, 0.296 CPU-sekundoj en 0.297 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog