en abide by
Bản dịch
- eo konformiĝi al (Dịch ngược)
- eo observi (Dịch ngược)
- eo plenumi (Dịch ngược)
- en to comply with (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)



Babilejo