en aberration
Bản dịch
- eo aberacio (Dịch ngược)
- eo devio (Dịch ngược)
- eo eraro (Dịch ngược)
- eo erarpaŝo (Dịch ngược)
- eo mispaŝo (Dịch ngược)
- eo spiritvagado (Dịch ngược)
- ja 光行差 (Gợi ý tự động)
- ja 収差 (Gợi ý tự động)
- en aberrance (Gợi ý tự động)
- en aberrancy (Gợi ý tự động)
- ja ふれ (Gợi ý tự động)
- ja かたより (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱 (Gợi ý tự động)
- ja 自差 (Gợi ý tự động)
- ja 偏差 (Gợi ý tự động)
- en deviation (Gợi ý tự động)
- ja 誤り (Gợi ý tự động)
- ja 間違い (Gợi ý tự động)
- ja 思い違い (Gợi ý tự động)
- en error (Gợi ý tự động)
- en mistake (Gợi ý tự động)
- en erratum (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en bug (Gợi ý tự động)
- zh 误 (Gợi ý tự động)
- zh 错 (Gợi ý tự động)
- zh 错误 (Gợi ý tự động)
- ja つまずき (Gợi ý tự động)
- ja 踏み外し (Gợi ý tự động)
- ja 過ち (Gợi ý tự động)
- ja 失策 (Gợi ý tự động)
- en false step (Gợi ý tự động)
- en misstep (Gợi ý tự động)



Babilejo