en aberrance
Bản dịch
- eo aberacio (Dịch ngược)
- eo devio (Dịch ngược)
- ja 光行差 (Gợi ý tự động)
- ja 収差 (Gợi ý tự động)
- en aberrancy (Gợi ý tự động)
- en aberration (Gợi ý tự động)
- ja ふれ (Gợi ý tự động)
- ja かたより (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱 (Gợi ý tự động)
- ja 自差 (Gợi ý tự động)
- ja 偏差 (Gợi ý tự động)
- en deviation (Gợi ý tự động)
- ja それること (Gợi ý tự động)
- ja 外れること (Gợi ý tự động)
- ja かたよること (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱すること (Gợi ý tự động)



Babilejo