Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abelbredisto

Cấu trúc từ:
abel/bred/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アベディ
Substantivo (-o) abelbredisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abelbredista

Cấu trúc từ:
abel/bred/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アベディ
Adjektivo (-a) abelbredista

Bản dịch

eo abelbrediste

Cấu trúc từ:
abel/bred/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アベディ
Adverbo (-e) abelbrediste

Bản dịch

eo abelbredo

Cấu trúc từ:
abel/bred/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アベレー
Substantivo (-o) abelbredo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abel/bred/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アベディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,145,467 inferencoj, 0.615 CPU-sekundoj en 0.626 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog