en abbreviation
Bản dịch
- ca abreviació f Diccionari J.B. Xuriguera
- eo mallongigo Vikipedio, WordPress
- es abreviación Komputeko
- es abreviación Komputeko
- fr abbréviation f Komputeko
- nl afkorting f Van Dale, ICT VNU
- nl inkorting Van Dale
- ja 短縮 (Gợi ý tự động)
- ja 略語 (Gợi ý tự động)
- ja 短縮形 (Gợi ý tự động)
- en abbreviation (Gợi ý tự động)
- zh 缩写 (Gợi ý tự động)
- eo abreviacio (Dịch ngược)
- eo mallongigaĵo (Dịch ngược)
- eo malplilongigaĵo (Dịch ngược)
- en abridgement (Gợi ý tự động)



Babilejo