en abbreviate
Bản dịch
- ca abreujar Diccionari J.B. Xuriguera
- eo mallongigi Komputeko
- es abreviar Komputeko
- es abreviar Komputeko
- fr abbréger Komputeko
- nl afkorten Van Dale
- nl inkorten Van Dale
- ja 短くする (Gợi ý tự động)
- ja 短縮する (Gợi ý tự động)
- io abreviar (t) (Gợi ý tự động)
- io kontraktar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abbreviate (Gợi ý tự động)
- en abridge (Gợi ý tự động)
- en shorten (Gợi ý tự động)
- en curtail (Gợi ý tự động)



Babilejo