Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
abat/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
アバテー

eo abateja

Cấu trúc từ:
abat/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
アバテー
Adjektivo (-a) abateja

Bản dịch

eo abateji

Cấu trúc từ:
abat/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
アバテー
Infinitivo (-i) de verbo abateji

Bản dịch

eo abatejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abat/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
アバテー
Substantivo (-o) abatejo

Bản dịch

eo abateje

Cấu trúc từ:
abat/ej/e
Cách phát âm bằng kana:
アバテーイェ
Adverbo (-e) abateje

Bản dịch

eo abati

Cấu trúc từ:
a/bat/i
Cách phát âm bằng kana:
バーティ
Infinitivo (-i) de verbo abati

Bản dịch

eo abato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abat/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) abato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abata

Cấu trúc từ:
ab/at/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Ví dụ

eo abate

Cấu trúc từ:
ab/at/e
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) abate

Bản dịch

en abate

Bản dịch

(?) abateja

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,318,583 inferencoj, 1.311 CPU-sekundoj en 1.495 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog