Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abate

Cấu trúc từ:
ab/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) abate

Bản dịch

en abate

Bản dịch

eo abata

Cấu trúc từ:
ab/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Ví dụ

eo abati

Cấu trúc từ:
a/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーティ

Bản dịch

eo abato

Cấu trúc từ:
abat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) abato
Laŭ la Universala Vortaro: fr abbé | en abbot | de Abt | ru аббатъ | pl opat.
Etimologio: ru аббат | de Abt | it abate | en abbot

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ab/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,993,424 inferencoj, 0.400 CPU-sekundoj en 0.411 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog