en abashment
Bản dịch
- eo embaraso (Dịch ngược)
- eo honto (Dịch ngược)
- eo humiligsento (Dịch ngược)
- ja 当惑 (Gợi ý tự động)
- ja 困惑 (Gợi ý tự động)
- ja 狼狽 (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑 (Gợi ý tự động)
- ja 厄介 (Gợi ý tự động)
- en embarrassment (Gợi ý tự động)
- en perplexity (Gợi ý tự động)
- en difficult situation (Gợi ý tự động)
- en quandary (Gợi ý tự động)
- en complication (Gợi ý tự động)
- en difficulty (Gợi ý tự động)
- zh 困境 (Gợi ý tự động)
- zh 狼狈 (Gợi ý tự động)
- zh 尴尬 (Gợi ý tự động)
- ja 恥 (Gợi ý tự động)
- ja 恥辱 (Gợi ý tự động)
- ja 恥ずかしさ (Gợi ý tự động)
- ja 羞恥 (Gợi ý tự động)
- en shame (Gợi ý tự động)



Babilejo