eo abako
Cấu trúc từ:
abak/o ...Cách phát âm bằng kana:
アバーコ
Substantivo (-o) abako
Bản dịch
- ja 計算盤 pejv
- ja そろばん pejv
- ja 冠板 【建】(円柱頭部の)(かむりいた) pejv
- io abako Diccionario
- en abacus ESPDIC
- en ball frame ESPDIC
- en counting frame ESPDIC
- en calculating frame ESPDIC
- en chart ESPDIC
- ca àbac m (Gợi ý tự động)
- eo abako (Gợi ý tự động)
- es ábaco (Gợi ý tự động)
- es ábaco (Gợi ý tự động)
- nl abacus m (Gợi ý tự động)
- eo diagramo (Gợi ý tự động)
- eo skemo (Gợi ý tự động)
- nl grafiek f (Gợi ý tự động)
- nl diagram (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo japana abako / そろばん pejv



Babilejo