en abacus
Bản dịch
- ca àbac m Komputeko
- eo abako Christian Bertin, Vikipedio
- es ábaco Komputeko
- es ábaco Komputeko
- nl abacus m Komputeko
- ja 計算盤 (Gợi ý tự động)
- ja そろばん (Gợi ý tự động)
- ja 冠板 【建】(円柱頭部の)(かむりいた) (Gợi ý tự động)
- io abako (Gợi ý tự động)
- en abacus (Gợi ý tự động)
- en ball frame (Gợi ý tự động)
- en counting frame (Gợi ý tự động)
- en calculating frame (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- eo bidkalkulilo (Dịch ngược)
- eo globkalkulil (Dịch ngược)



Babilejo