en a posteriori
Bản dịch
- eo aposteriora (Dịch ngược)
- eo aposteriore (Dịch ngược)
- ja 後天的 (Gợi ý tự động)
- ja 経験的 (Gợi ý tự động)
- ja 帰納的 (Gợi ý tự động)
- ja 後天的(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 経験的(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 帰納的(の副詞) (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | a | a | [文字名]アー |
|---|---|---|
| posteriori | posteriori | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo