eo aŭtorizo
Cấu trúc từ:
aŭt/o/riz/o ...Cách phát âm bằng kana:
アウトリーゾ
Substantivo (-o) aŭtorizo
Bản dịch
- en authorization ESPDIC
- en authorisation GB (Gợi ý tự động)
- ca autorització (Gợi ý tự động)
- eo rajtigo (Gợi ý tự động)
- es autorización (Gợi ý tự động)
- es autorización (Gợi ý tự động)
- fr autorisation f (Gợi ý tự động)
- nl machtiging f (Gợi ý tự động)
- nl autorisatie (Gợi ý tự động)



Babilejo