eo aŭtomata teksto
Cấu trúc từ:
aŭtomata teksto ...Cách phát âm bằng kana:
アウトマータ テクスト
Bản dịch
- en autotext ESPDIC
- ca text automàtic (Gợi ý tự động)
- eo aŭtomata teksto (Gợi ý tự động)
- es autotexto (Gợi ý tự động)
- es autotexto (Gợi ý tự động)
- es texto automático (Gợi ý tự động)
- es texto automático (Gợi ý tự động)
- fr texte automatique m (Gợi ý tự động)
- nl autotekst m (Gợi ý tự động)



Babilejo