eo aŭtomata ripeto
Cấu trúc từ:
aŭtomata ripeto ...Cách phát âm bằng kana:
アウトマータ リペート
Bản dịch
- en auto-repeat ESPDIC
- eo aŭtomata ripeto (Gợi ý tự động)
- es repetición automática (Gợi ý tự động)
- es repetición automática (Gợi ý tự động)
- fr répétition automatique (Gợi ý tự động)
- nl automatisch herhalen (Gợi ý tự động)



Babilejo