eo aŭtomata malapero
Cấu trúc từ:
aŭtomata malapero ...Cách phát âm bằng kana:
アウトマータ マラ▼ペーロ
Bản dịch
- en autohide ESPDIC
- ca ocultar automàticament (Gợi ý tự động)
- eo aŭtomata malapero (Gợi ý tự động)
- es ocultar automàticamente (Gợi ý tự động)
- es ocultar automàticamente (Gợi ý tự động)
- fr cacher automatiquement (Gợi ý tự động)
- nl automatisch verbergen (Gợi ý tự động)



Babilejo