eo aŭtomata lanĉo
Cấu trúc từ:
aŭtomata lanĉo ...Cách phát âm bằng kana:
アウトマータ ラ▼ンチョ
Bản dịch
- en autorun ESPDIC
- ca inici automàtic (Gợi ý tự động)
- eo aŭtomata lanĉo (Gợi ý tự động)
- es inicio automàtico (Gợi ý tự động)
- es inicio automàtico (Gợi ý tự động)
- en auto start (Dịch ngược)



Babilejo