eo aŭtomata agordo
Cấu trúc từ:
aŭtomata agordo ...Cách phát âm bằng kana:
アウトマータ アゴルド
Bản dịch
- en automatic configuration ESPDIC
- eo aŭtomata agordo (Gợi ý tự động)
- es configuración automática (Gợi ý tự động)
- es configuración automática (Gợi ý tự động)
- fr configuration automatique (Gợi ý tự động)
- nl automatische configuratie f (Gợi ý tự động)



Babilejo