eo aŭtograf/o
aŭtografo
Cấu trúc từ:
aŭtograf/o ...Cách phát âm bằng kana:
アウトグラーフ▼ォ
Bản dịch
- ja 自筆 pejv
- ja 自筆原稿 pejv
- eo memskribaĵo pejv
- io autografo Diccionario
- en autograph ESPDIC
- ja 自筆証書 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo manasubskribo Ssv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo