eo aŭtentikigo
Cấu trúc từ:
aŭtentik/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
アウテンティキーゴ
Substantivo (-o) aŭtentikigo
Bản dịch
- en authentication ESPDIC
- ja 認証すること (推定) konjektita
- ja 公認すること (推定) konjektita
- eo aŭtentokontrolo (Gợi ý tự động)
- es autenticación (Gợi ý tự động)
- es autenticación (Gợi ý tự động)
- fr authentification (Gợi ý tự động)
- nl verificatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo