eo aŭtentiga servo
Cấu trúc từ:
aŭtentiga servo ...Cách phát âm bằng kana:
アウテンティーガ セルヴォ
Bản dịch
- en authentication service ESPDIC
- eo aŭtentiga servo (Gợi ý tự động)
- es servicio de autenticación (Gợi ý tự động)
- es servicio de autenticación (Gợi ý tự động)
- fr service d'authentification (Gợi ý tự động)
- nl verificatieservice m (Gợi ý tự động)



Babilejo