eo aŭtenta
Cấu trúc từ:
aŭtent/a ...Cách phát âm bằng kana:
アウテンタ
Adjektivo (-a) aŭtenta
Bản dịch
- eo aŭtentika (真正の) pejv
- en authentic ESPDIC
- ja 真正の (Gợi ý tự động)
- ja 確かな (典拠により) (Gợi ý tự động)
- ja 認証された (Gợi ý tự động)
- io autentika (Gợi ý tự động)
- en genuine (Gợi ý tự động)
- ca autèntic (Gợi ý tự động)
- eo aŭtenta (Gợi ý tự động)
- es autèntico (Gợi ý tự động)
- es autèntico (Gợi ý tự động)
- nl authentiek (Gợi ý tự động)



Babilejo