Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aŭdaĵoj

Cấu trúc từ:
aŭd//o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Bản dịch

  • en audio (Dịch ngược)

eo aŭdaĵo

Cấu trúc từ:
aŭd//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Bản dịch

Ví dụ

eo aŭdaĵa

Cấu trúc từ:
aŭd//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ

Ví dụ

eo aŭdi

Cấu trúc từ:
aŭd/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr entendre | en hear | de hören | ru слышать | pl słyszeć.

Bản dịch

Ví dụ

eo aŭdo

Cấu trúc từ:
aŭd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) aŭdo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aŭda

Cấu trúc từ:
aŭd/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) aŭda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aŭde

Cấu trúc từ:
aŭd/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) aŭde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aŭd//o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,743,189 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 0.566 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog