eo aĵa ŝlosilo
Cấu trúc từ:
aĵa ŝlosilo ...Cách phát âm bằng kana:
アージャ シロ▼スィーロ▼
Bản dịch
- en entity key ESPDIC
- eo enta ŝlosilo (Gợi ý tự động)
- eo aĵa ŝlosilo (Gợi ý tự động)
- es clave de entidad (Gợi ý tự động)
- es clave de entidad (Gợi ý tự động)
- fr clé d'entité (Gợi ý tự động)
- nl entiteitssleutel m (Gợi ý tự động)



Babilejo