Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aĝiotisto

Cấu trúc từ:
aĝiot/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アヂオティ
Substantivo (-o) aĝiotisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aĝioto

Cấu trúc từ:
aĝi/ot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アヂオー
Substantivo (-o) aĝioto

Bản dịch

eo aĝiota

Cấu trúc từ:
aĝi/ot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アヂオー
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo aĝii

Bản dịch

eo aĝioti

Cấu trúc từ:
aĝiot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アヂオーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aĝii

Cấu trúc từ:
/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aĝiot/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アヂオティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,657,189 inferencoj, 0.657 CPU-sekundoj en 0.983 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog