Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
aĝiot/i
Cách phát âm bằng kana:
アヂオーティ

eo aĝioti

Vortanalizo:
aĝiot/i
Cách phát âm bằng kana:
アヂオーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aĝioto

Vortanalizo:
aĝi/ot/o
Cách phát âm bằng kana:
アヂオー

Bản dịch

eo aĝiota

Vortanalizo:
aĝi/ot/a
Cách phát âm bằng kana:
アヂオー

Bản dịch

eo aĝii

Vortanalizo:
/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo aĝio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
aĝi/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo aĝia

Vortanalizo:
/i/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

(?) aĝioti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,151,986 inferencoj, 0.561 CPU-sekundoj en 0.568 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog