Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en WiFi

Bản dịch

en wifi

Bản dịch

  • eo ŭifio (Dịch ngược)
  • eo vifio (Dịch ngược)
  • en Wi-Fi (Dịch ngược)
  • en WiFi (Gợi ý tự động)

nl wifi

Bản dịch

  • en Wi-Fi (Dịch ngược)

en wife

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo edzino (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io spozino (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
WiFi ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 192,521 inferencoj, 0.212 CPU-sekundoj en 0.213 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog