Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

la Ursus

Bản dịch

  • eo urso (Dịch ngược)
  • ja クマ (Gợi ý tự động)
  • io urso (Gợi ý tự động)
  • en bear (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 熊属动物 (Gợi ý tự động)

eo ursus

Cấu trúc từ:
urs/us ...
Cách phát âm bằng kana:

eo ursi

Cấu trúc từ:
urs/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo urso

Cấu trúc từ:
urs/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) urso
Laŭ la Universala Vortaro: fr ours | en bear (animal) | de Bär | ru медвѣдь | pl niędźwiedź.
Etimologio: fr ours | it orso | la ursus

Bản dịch

Ví dụ

eo ursa

Cấu trúc từ:
urs/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ursa

Bản dịch

Ví dụ

eo urse

Cấu trúc từ:
urs/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) urse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
urs/us ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 725,467 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.365 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog