Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tun/is
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

en Tunis

Bản dịch

eo tunis

Cấu trúc từ:
tun/is
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Preterito (-is) de verbo tuni

eo tuni

Cấu trúc từ:
tun/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Infinitivo (-i) de verbo tuni

Bản dịch

eo tuno

Từ mục chính:
tun/o
Cấu trúc từ:
tun/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) tuno

Bản dịch

Ví dụ

io tuno

Bản dịch

eo tuna

Cấu trúc từ:
tun/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) tuna

Bản dịch

en tuna

Bản dịch

eo tune

Cấu trúc từ:
tun/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) tune

Bản dịch

en tune

Pronunciation: /tjuːn/

Bản dịch

(?) Tunis

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,452,765 inferencoj, 0.593 CPU-sekundoj en 0.618 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog