eo Torao
Cấu trúc từ:
tora/o ...Cách phát âm bằng kana:
トラーオ
Substantivo (-o) Torao
Bản dịch
- ja 律法 (ユダヤ教の) pejv
- ja トーラー pejv
- eo Pentateŭko pejv
- en Pentateuch ESPDIC
- ja モーセ五書 (旧約聖書中の創世記・出エジプト記・レビ記・民数記・申命記の五書) (Gợi ý tự động)
- eo Torao (Gợi ý tự động)



Babilejo