Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Teksaĵo

Cấu trúc từ:
teks//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サージョ
Substantivo (-o) Teksaĵo

Bản dịch

eo teksaĵo

Cấu trúc từ:
teks//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サージョ
Substantivo (-o) teksaĵo
《古》【生】組織 -> histo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teksaĵa

Cấu trúc từ:
teks//a ...
Cách phát âm bằng kana:
サージャ
Adjektivo (-a) teksaĵa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teksaĵe

Cấu trúc từ:
teks//e ...
Cách phát âm bằng kana:
サージェ
Adverbo (-e) teksaĵe

Bản dịch

eo teksi

Cấu trúc từ:
teks/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tisser | en weave | de weben | ru ткать | pl tkać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tekso

Cấu trúc từ:
teks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) tekso

Bản dịch

eo teksa

Cấu trúc từ:
teks/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) teksa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
teks//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 320,882 inferencoj, 0.310 CPU-sekundoj en 0.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog