Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Tao

Cấu trúc từ:
ta/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) Tao

Bản dịch

en Tao

Bản dịch

  • eo tao (Dịch ngược)
  • en Dao (Gợi ý tự động)

eo tao/?

taoisto

Từ chứa gốc "tao"

eo tao

Cấu trúc từ:
ta/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tao

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ta/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 22,794 inferencoj, 0.131 CPU-sekundoj en 0.140 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog