eo TEJO
Từ mục chính:
organiz/i
Cấu trúc từ:
te/j/oCách phát âm bằng kana:
テーヨ
Bản dịch
- ja テーヨ pejv
- eo Tutmonda Esperantista Junulara Organizo (世界青年エスペランチスト機構) pejv
- en Tutmonda Esperantista Junulara Organizo ESPDIC
- ja 世界青年エスペランチスト機構 (TEJO) (Gợi ý tự động)
- en World Organization of Young Esperantists (Gợi ý tự động)



Babilejo