Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo T-ortilo

Cấu trúc từ:
T/ort/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
 - オティー
Substantivo (-o) T-ortilo

Bản dịch

eo torti

Cấu trúc từ:
tort/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo torto

Cấu trúc từ:
tort/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) torto
Laŭ la Universala Vortaro: fr tourte | en tart | de Torte | ru тортъ | pl tort.
Etimologio: ru торт | lt tortas | pl tort | de Torte | fr tarte | tourte | it torta | en tart

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo torta

Cấu trúc từ:
tort/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) torta

Bản dịch

Ví dụ

eo torte

Cấu trúc từ:
tort/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) torte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
T/ort/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
 - オティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 934,351 inferencoj, 0.291 CPU-sekundoj en 0.293 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog